nón tu lờ
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Loại nón đặc trưng của các nhà sư: "nón tu lờ" là một loại nón truyền thống, thường được làm từ lá cây, có hình dáng đặc biệt và gắn liền với hình ảnh của các vị sư trong Phật giáo.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- Vị sư già đội chiếc nón tu lờ màu nâu, thong thả bước trên con đường làng. (Vị sư già đội chiếc nón tu lờ màu nâu, thong thả bước trên con đường làng.)
- Hình ảnh chiếc nón tu lờ đã trở nên quen thuộc trong đời sống tín ngưỡng. (Hình ảnh chiếc nón tu lờ đã trở nên quen thuộc trong đời sống tín ngưỡng.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "đội nón tu lờ": mang ý nghĩa tượng trưng cho việc xuất gia, tu hành theo đạo Phật.
- Sau bao năm tháng bôn ba, ông quyết định trở về quê nhà, đội nón tu lờ. (Sau bao năm tháng bôn ba, ông quyết định trở về quê nhà, đội nón tu lờ.)
Biến thể và từ gần giống
- Nón lá (danh từ): nón nói chung được làm từ lá cây, thường dùng để che nắng mưa.
- Mũ ni (danh từ): một loại mũ trùm kín đầu, có thể được các tu sĩ một số tôn giáo khác sử dụng.
Từ đồng nghĩa
- Nón nhà sư: cách gọi khác cùng chỉ loại nón này.
- Nón tăng lữ: từ trang trọng hơn, chỉ nón của những người tu hành.
Thành ngữ liên quan
- "Đầu tròn, nón tu lờ": thành ngữ ám chỉ hình ảnh hoặc cuộc sống của người tu hành.
- Cuộc đời ông giờ đây đơn giản lắm, đúng là "đầu tròn, nón tu lờ". (Cuộc đời ông giờ đây đơn giản lắm, đúng là "đầu tròn, nón tu lờ".)
- Nón của nhà sư.